Kết quả sơ bộ xét học bổng khuyến khích học kì 2 năm học 2015-2016

Tiêu chí xét (Theo TB 182)

https://drive.google.com/open?id=0B4AehtCGOdsUaVh2c19CQkRDdmc

Kết quả sơ bộ (mọi thắc mắc sinh viên đến phòng 105A4 gặp thầy Trần Đức Quân) 

TT MSSV Họ đệm tên Lớp TOEFL KTX ĐRL TCĐ TBHB Tích U.tiên Xếp loại
1 K125520216076 Đặng Thị Vân K48TDH.03 463 204K4 96 23 3,68 84,64 UT1 X.sắc
2 K125520201046 Triệu Thị Thư K48KTD.01 483 514K4 99 19 3,84 72,96 UT1 X.sắc
3 K125520207108 Nguyễn Thị Hợp K48TDH.01 487 204K4 90 18 3,67 66,06 UT1 X.sắc
4 K145520201090 Dương Văn Anh K50KTD.02 480 302K4 89 18 3,67 66,06 UT1 Giỏi
5 K125520201066 Đào Thị Vân K48KTD.01 487 502K4 93 19 3,42 64,98 UT1 Giỏi
6 K125520201069 Đỗ Thị Yến K48KTD.01 473 502K4 93 19 3,42 64,98 UT1 Giỏi
7 K125520216295 Đoàn Văn Lâm K48TDH.03 430 508K4 90 21 2,90 60,90 UT1 Khá
8 K125520216069 Nguyễn Anh K48TDH.03 447 508K4 99 18 3,33 59,94 UT1 Giỏi
9 K125520216163 Đỗ Ngọc K48TDH.01 437 203D1 99 21 2,81 59,01 UT1 Khá
10 K145520201105 Trần Thị Hồng Hạnh K50KTD.02 420 207D2 81 18 3,17 57,06 UT1 Khá
11 K145520201043 Ngô Thị Mai K50HTD.01 433 403K4 80 18 3,17 57,06 UT1 Khá
12 K125520216040 Nguyễn Thùy Linh K48TDH.01 433 204K4 100 17 3,35 56,95 UT1 Giỏi
13 K125520201138 Hoàng Thị Yến K48KTD.01 447 101D3 99 20 2,80 56,00 UT1 Khá
14 K135520216014 Nguyễn Thị Dương Hạnh K49TDH.01 423 103K4 90 17 3,29 55,93 UT1 Khá
15 DTK1151020211 Đỗ Thu Thảo K47TDH.01 507 207K4 94 15 3,67 55,05 UT1 X.sắc
16 K125520216010 Đào Thị Việt Chinh K48TDH.01 463 204K4 100 17 3,20 54,40 UT1 Giỏi
17 K125520216171 Vi Thị Vui K48TDH.01 477 204K4 87 16 3,25 52,00 UT1 Giỏi
18 K125520216129 Hoàng Thu Hằng K48TDH.01 483 101D3 100 14 3,60 50,40 UT1 X.sắc
19 K145520216170 Nguyễn Lê Minh K50TDH.03 470 504K4 85 17 2,94 49,98 UT1 Khá
20 K125520216066 Nguyễn Thị Thủy K48TDH.03 460 204K4 100 13 3,69 47,97 UT1 X.sắc
21 K125520216046 Nguyễn Thị Mai K48TDH.01 437 204K4 100 14 3,29 46,06 UT1 Giỏi
22 K145520216042 Trần Thị Phương K50TDH.01 510 502K4 90 16 2,83 45,28 UT1 Khá
23 K125520201240 Nguyễn Thị Duyên K48KTD.01 440 312K4 98 14 3,00 42,00 UT1 Khá
24 DTK1151020145 Nguyễn Thị Bích Phượng K47HTD.01 447 312K4 93 11 3,64 40,04 UT1 Giỏi
25 DTK1151020398 Vũ Phương Thúy K47HTD.01 450 201K4 92 11 3,64 40,04 UT1 X.sắc
26 DTK1151020219 Lê Quang K47TDH.03 437 201D4 90 13 2,92 37,96 UT1 Khá
27 K125520201200 Hoàng Văn Nam K48TDH.01 433 202K4 86 10 3,00 30,00 UT1 Khá
28 DTK1151020220 Ngô Thiên Trang K47TDH.03 430 205K4 83 10 3,00 30,00 UT1 Khá
29 K125520216268 Vũ Khắc Tuất K48TDH.03 453   84 19 3,32 63,08 UT2 Giỏi
30 K125520201038 Giáp Thị Oanh K48KTD.01 433   86 19 3,21 60,99 UT2 Giỏi
31 K135520216171 La Thị Thủy K49TDH.03 457   94 14 3,29 46,06 UT2 Giỏi
32 K125520216073 Lương Thành Tuấn K48TDH.03 480   99 13 3,38 43,94 UT2 Giỏi
33 K125520216132 Trần Xuân Hiệp K48TDH.01 450   86 13 2,92 37,96 UT2 Khá
34 DTK1151020017 Bùi Đức Hiếu K47TDH.01 497   83 11 2,91 32,01 UT2 Khá
35 K125520216177 Tạ Xuân Hưng K48TDH.02 427   77 10 2,80 28,00 UT2 Khá
36 K145520201025 Trần Văn Hùng K50KTD.01   404K4 85 17 3,88 65,96 UT3 K.khích
37 K125520201185 Vũ Tiến Hưng K48HTD.01   203K4 72 21 2,95 61,95 UT3 K.khích
38 K125520201241 Trình Hoàng Đại K48KTD.01   114K3 79 19 3,21 60,99 UT3 K.khích
39 K145520201218 Nguyễn Thị Quyên K50KTD.02   101K4 82 18 3,28 59,04 UT3 K.khích
40 K145520201233 Lý Thị Thái K50HTD.01   206K4 85 17 3,47 58,99 UT3 K.khích
41 K145520201209 Lê Thị Bích Ngọc K50KTD.02   510K4 88 19 3,05 57,95 UT3 K.khích
42 K145520201026 Nguyễn Thị Hiền K50KTD.01   304K4 85 17 3,35 56,95 UT3 K.khích
43 K135520201180 Đỗ Thị Thanh K49KTD.02   514K4 80 17 3,35 56,95 UT3 K.khích
44 K135520216080 Hoàng Thị Hoài K49TDH.02   206K4 91 17 3,24 55,08 UT3 K.khích
45 K145520201072 Nguyễn Thị Thảo K50KTD.01   304K4 85 17 3,24 55,08 UT3 K.khích
46 K145520201103 Lê Khắc Hải K50HTD.01   414K4 76 17 3,24 55,08 UT3 K.khích
47 K145520216171 Đàm Hoàng Nam K50TDH.03   106K4 90 18 3,06 55,08 UT3 K.khích
48 K125520216247 Trương Hồng Quân K48TDH.03   314K4 94 19 2,89 54,91 UT3 K.khích
49 K145520216148 Trần Khương Duy K50TDH.03   504K4 85 19 2,89 54,91 UT3 K.khích
50 K145520201208 Nguyễn Ngọc Nam K50KTD.02   105K4 71 18 3,00 54,00 UT3 K.khích
51 K135520201182 Nông Thị Thoa K49KTD.02   514K4 80 19 2,84 53,96 UT3 K.khích
52 K145520201041 Cao Tiến Lực K50KTD.01   407K4 84 17 3,12 53,04 UT3 K.khích
53 K145520201050 Đỗ Văn ứng K50KTD.01   305K4 84 17 3,12 53,04 UT3 K.khích
54 K135520201163 Đặng Thanh Ngọc K49HTD.01   410K4 79 17 3,12 53,04 UT3 K.khích
55 DTK1151020313 Giang Ngọc Kiệt K47KTD.01   102K4 85 18 2,89 52,02 UT3 K.khích
56 K145520216047 Hoàng Mỹ Quyên K50TDH.01   101K4 73 17 3,06 52,02 UT3 K.khích
57 K135520216264 Nguyễn Thị Thắm K49TDH.04   403K4 85 17 3,00 51,00 UT3 K.khích
58 K145520201226 Nguyễn Thanh Tùng K50KTD.02   305K4 81 17 3,00 51,00 UT3 K.khích
59 K145520201131 Nguyễn Thị Nhung K50KTD.02   304K4 88 17 2,88 48,96 UT3 K.khích
60 K125520216107 Phạm Công Đức K48TDH.01   309K4 87 16 3,06 48,96 UT3 K.khích
61 K135520216255 Bùi Văn Sơn K49TDH.04   306K4 79 16 3,00 48,00 UT3 K.khích
62 K125520201287 Nguyễn Thị Thu K48KTD.01   510K4 77 16 3,00 48,00 UT3 K.khích
63 K145520201019 Ngô Thị Linh Hương K50KTD.01   304K4 84 17 2,82 47,94 UT3 K.khích
64 K145520201130 Lê Đình Nhật K50KTD.02   302K4 79 17 2,82 47,94 UT3 K.khích
65 K135520216145 Trần Thị Hiền K49TDH.03   206K4 80 16 2,88 46,08 UT3 K.khích
66 K135520201060 Hồ Thị Trang K49KTD.01   514K4 75 15 3,07 46,05 UT3 K.khích
67 K145520201121 Lê Văn Lượng K50KTD.02   302K4 79 16 2,81 44,96 UT3 K.khích
68 K135520201256 Đỗ Thị Xuân K49KTD.03   514K4 77 15 2,93 43,95 UT3 K.khích
69 K125520201029 Hoàng Ngọc Lan K48KTD.01   510K4 85 13 3,31 43,03 UT3 K.khích
70 K135520216310 Ngô Thị Hải K49TDH.04   403K4 82 11 3,27 35,97 UT3 K.khích
71 DTK1151020282 Nguyễn Đức Thuận K47HTD.01   313K4 90 11 2,91 32,01 UT3 K.khích
72 K125520216197 Nguyễn Đức Thái K48TDH.02     86 19 3,32 63,08 UT4 K.khích
73 K125520201096 Nguyễn Đức Lâm K48HTD.01     73 22 2,82 62,04 UT4 K.khích
74 K135520216361 Nguyễn Văn Tiến K49TDH.03     80 17 3,47 58,99 UT4 K.khích
75 K125520201283 Hà Văn Thái K48KTD.01     77 20 2,90 58,00 UT4 K.khích
76 K125520216291 Nguyễn Văn Hòa K48TDH.03     94 19 3,05 57,95 UT4 K.khích
77 K145520201034 Nguyễn Trung Kiên K50KTD.01     85 17 3,35 56,95 UT4 K.khích
78 K125520201087 Nguyễn Văn Hào K48KTD.01     85 19 2,89 54,91 UT4 K.khích
79 K135520201189 Đào Minh Tuấn K49KTD.02     90 17 3,18 54,06 UT4 K.khích
80 K145520201048 Mã Thế Nguyên K50KTD.01     84 18 3,00 54,00 UT4 K.khích
81 K145520201107 Vũ Thị Hiền K50KTD.02     81 18 3,00 54,00 UT4 K.khích
82 K135520201050 Nguyễn Trọng Thành K49KTD.01     84 18 2,94 52,92 UT4 K.khích
83 K125520201057 Nguyễn Tuấn Toàn K48KTD.01     77 18 2,94 52,92 UT4 K.khích
84 K135520216094 Vũ Hoài Nam K49TDH.02     84 15 3,47 52,05 UT4 K.khích
85 K135520216102 Nguyễn Thị Quỳnh K49TDH.02     84 16 3,19 51,04 UT4 K.khích
86 K145520216143 Nguyễn Duy Cương K50TDH.03     86 15 3,40 51,00 UT4 K.khích
87 K135520216153 Ngô Trường Lâm K49TDH.03     81 17 3,00 51,00 UT4 K.khích
88 DTK1051020108 Nguyễn Minh Hiếu K47TDH.03     80 17 3,00 51,00 UT4 K.khích
89 K135520201096 Sằm Văn Khiết K49KTD.02     81 16 3,13 50,08 UT4 K.khích
90 DTK1151020294 Nguyễn Thị Cảnh K47TDH.04     80 13 3,85 50,05 UT4 K.khích
91 DTK1151020019 Lương Quý Hưng K48TDH.01     86 17 2,88 48,96 UT4 K.khích
92 K145520201176 Trần Thanh Chỉnh K50KTD.01     84 17 2,88 48,96 UT4 K.khích
93 K135520201322 Phan Thị Nhị K49KTD.02     80 16 3,06 48,96 UT4 K.khích
94 K125520216306 Tạ Văn Quân K48TDH.02     75 16 3,06 48,96 UT4 K.khích
95 DTK1151020167 Nguyễn Anh Tuấn K47KTD.01     85 16 3,00 48,00 UT4 K.khích
96 K145520216259 Phạm Thị Thanh Thảo K50TDH.03     84 16 3,00 48,00 UT4 K.khích
97 K145520201133 Lại Quang Phú K50KTD.02     82 15 3,20 48,00 UT4 K.khích
98 DTK1151020285 Nguyễn Đức Triều K47TDH.04     75 12 4,00 48,00 UT4 K.khích
99 K145520201074 Nguyễn Thị Thùy K50KTD.01     89 16 2,88 46,08 UT4 K.khích
100 K135520216079 Nguyễn Văn Hưng K49TDH.02     90 15 3,07 46,05 UT4 K.khích
101 K125520216088 Nguyễn Xuân Ngọc K48TDH.02     75 15 3,07 46,05 UT4 K.khích
102 K145520216280 Võ Minh Đức K50TDH.01     70 15 3,00 45,00 UT4 K.khích
103 K145520201180 Hoàng Văn Duy K50KTD.01     80 15 2,87 43,05 UT4 K.khích
104 K125520201095 Tô Phúc Khiêm K48KTD.01     86 14 3,00 42,00 UT4 K.khích
105 K125520216071 Nguyễn Văn Trung K48TDH.03     85 15 2,80 42,00 UT4 K.khích
106 K135520216169 Nguyễn Khánh Thắng K49TDH.03     80 15 2,80 42,00 UT4 K.khích
107 K135520201029 Nguyễn Ngọc Hiến K49KTD.01     84 13 3,23 41,99 UT4 K.khích
108 DTK1151020098 Nguyễn Đình Phúc K47HTD.01     93 13 3,08 40,04 UT4 K.khích
109 K135520216139 Nguyễn Viết Hữu K49TDH.03     81 14 2,86 40,04 UT4 K.khích
110 K135520201274 Phạm Thị Hải K49KTD.03     80 13 3,00 39,00 UT4 K.khích
111 K145520201098 Trần Văn Duy K50KTD.02     81 13 2,92 37,96 UT4 K.khích
112 DTK1151020194 Lưu Quỳnh Hoa K47HTD.01     85 12 3,08 36,96 UT4 K.khích
113 K125520201053 Dương Thanh Tùng K48TBD.01     77 12 3,08 36,96 UT4 K.khích
114 K145520201153 Phạm Quang Thành K50KTD.02     81 12 3,00 36,00 UT4 K.khích
115 DTK1151020131 Lâm Mạnh Hưng K47HTD.01     90 11 3,27 35,97 UT4 K.khích
116 K135520201266 Triệu Sơn Dũng K49KTD.03     78 11 3,09 33,99 UT4 K.khích
117 K135520201297 Hà Nam K49HTD.01     80 10 3,00 30,00 UT4 K.khích
118 DTK1151020006 Hoàng Văn Chính K47TDH.01     83 10 2,80 28,00 UT4 K.khích
119 K135520201204 Vũ Cao Được K49HTD.01     77 10 2,80 28,00 UT4 K.khích

Tin mới hơn

Tin cũ hơn