Kết quả xét học bổng khuyến khích học kì 1 năm học 2015-2016

TT MSSV Họ đệm tên Lớp TOEFL KTX ĐRL TCĐ TBHB Tích Ư.tiên Xếp loại Ghi chú
1 K125520216076 Đặng Thị Vân K48TDH.03 463 K4 99 27 3,63 98,01 Đạt Xuất sắc  
2 K125520207108 Nguyễn Thị Hợp K48TDH.01 487 K3 99 27 3,42 92,34 Đạt Giỏi  
3 K125520216040 Nguyễn Thùy Linh K48TDH.01 433 K3 97 25 3,63 90,75 Đạt Giỏi  
4 DTK1151020048 Trương Văn Tiến K47TDH.01 470 K3 99 22 4,00 88,00 Đạt Xuất sắc  
5 K125520216066 Nguyễn Thị Thủy K48TDH.03 460 K3 99 23 3,78 86,94 Đạt Xuất sắc  
6 DTK1151020088 Nguyễn Thị Ly K47TDH.03 407 K3 98 28 3,05 85,40 Đạt Khá  
7 K145520216252 Đỗ Trọng Sơn K50TDH.02 397 K3 90 21 4,00 84,00 Đạt Khá  
8 DTK1151020332 Nguyễn Thị Thơm K47TDH.04 417 K3 88 24 3,35 80,40 Đạt Khá  
9 K125520201069 Đỗ Thị Yến K48KTD.01 473 K3 94 23 3,45 79,35 Đạt Giỏi  
10 K145520201090 Dương Văn Anh K50KTD.02 480 K3 90 23 3,38 77,74 Đạt Giỏi  
11 DTK1151020100 Lưu Văn Quyết K47TDH.03 397 D4 90 21 3,69 77,49 Đạt Khá  
12 K125520216046 Nguyễn Thị Mai K48TDH.01 437 K3 97 21 3,67 77,07 Đạt Giỏi  
13 DTK1151020195 Nguyễn Chí Kiên K47TDH.03 440 D4 80 22 3,40 74,80 Đạt Giỏi  
14 DTK1151020496 Lã Thành Liêm K47TDH.02 407 D4 95 23 3,19 73,37 Đạt Khá  
15 DTK1151020382 Nguyễn Ngọc Nam K47TDH.02 407 D4 82 23 3,17 72,91 Đạt Khá  
16 K125520201046 Triệu Thị Thư K48KTD.01 483 K4 99 21 3,44 72,24 Đạt Giỏi  
17 K125520216171 Vi Thị Vui K48TDH.01 477 K3 94 24 2,95 70,80 Đạt Khá  
18 K145520216196 Nhữ Văn Thiện K50TDH.03 427 K4 90 22 3,21 70,62 Đạt Khá  
19 DTK1151020283 Nguyễn Thị Thủy K47TDH.04 433 K3 88 21 3,36 70,56 Đạt Giỏi  
20 K145520201043 Ngô Thị Mai K50HTD.01 433 K3 94 19 3,64 69,16 Đạt Giỏi  
21 DTK1151020473 Nguyễn Danh Đức K47TDH.04 407 D4 92 23 3,00 69,00 Đạt Khá  
22 K125520201240 Nguyễn Thị Duyên K48KTD.01 440 K3 99 21 3,28 68,88 Đạt Giỏi  
23 K125520201066 Đào Thị Vân K48KTD.01 487 K3 94 21 3,28 68,88 Đạt Giỏi  
24 K145520216170 Nguyễn Lê Minh K50TDH.03 470 K4 80 22 3,00 66,00 Đạt Khá  
25 DTK1151020056 Lăng Thị Vân K47TDH.01 473 K3 82 21 3,11 65,31 Đạt Khá  
26 K125520216043 Đinh Thị Ly K48TDH.01 393 K4 95 23 2,83 65,09 Đạt Khá  
27 DTK1151020102 Lương Quang Thùy K47TDH.03 420 D4 90 20 3,25 65,00 Đạt Khá  
28 K125520216059 Hồ Anh Thái K48TDH.01 433 K4 90 21 3,00 63,00 Đạt Khá  
29 K125520216129 Hoàng Thu Hằng K48TDH.01 483 D3 96 22 2,82 62,04 Đạt Khá  
30 K125520201138 Hoàng Thị Yến K48KTD.01 447 D3 99 21 2,94 61,74 Đạt Khá  
31 DTK1151020211 Đỗ Thu Thảo K47TDH.01 507 K3 99 15 4,00 60,00 Đạt Xuất sắc  
32 DTK1151020358 Đồng Đức Đông K47TDH.02 433 K4 94 18 3,30 59,40 Đạt Giỏi  
33 K125520216010 Đào Thị Việt Chinh K48TDH.01 463 K3 96 18 3,13 56,34 Đạt Khá  
34 DTK1151020425 Nguyễn Thị Bích Hằng K47TDH.02 500 K3 99 15 3,50 52,50 Đạt Giỏi  
35 DTK1151020287 Nguyễn Văn Tuấn K47TDH.04 443 D4 82 16 3,17 50,72 Đạt Khá  
36 DTK1151020406 Hoàng Văn Tuyến K47TDH.02 450 K4 86 16 3,13 50,08 Đạt Khá  
37 DTK1151020220 Ngô Thiên Trang K47TDH.03 430 K3 81 14 3,43 48,02 Đạt Giỏi  
38 K145520201105 Trần Thị Hồng Hạnh K50KTD.02 420 D2 98 15 3,10 46,50 Đạt Khá  
39 DTK1151020219 Lê Quang K47TDH.03 437 D4 92 13 3,23 41,99 Đạt Giỏi  
40 DTK1151020249 Nguyễn Thị Hồng K47HTD.01 427 K3 99 13 3,08 40,04 Đạt Khá  
41 DTK1151020422 Đinh Thị Duyên K47TDH.02 480 K3 97 13 3,00 39,00 Đạt Khá  
42 DTK1151020145 Nguyễn Thị Bích Phượng K47HTD.01 447 K3 99 11 3,45 37,95 Đạt Giỏi  
43 DTK1151020398 Vũ Phương Thúy K47HTD.01 450 K3 99 10 3,70 37,00 Đạt Xuất sắc  
44 DTK1151020089 Lục Thị Mai K47TDH.03 423 K3 99 10 3,50 35,00 Đạt Khá  
1 K125520201305 Dương Thị Thu K48TDH.01 437   88 31 2,87 88,97 UT1 K.khích  
2 K125520216295 Đoàn Văn Lâm K48TDH.03 430   89 27 3,16 85,32 UT1 K.khích  
3 K125520216294 Nguyễn Trung Kiên K48TDH.03 417   86 25 3,26 81,50 UT1 K.khích  
4 K135520216171 La Thị Thủy K49TDH.03 457   84 21 3,69 77,49 UT1 K.khích  
5 DTK1151020154 Nguyễn Thành Thái K47TDH.01 410   84 25 3,06 76,50 UT1 K.khích  
6 DTK1151020469 Hòa Quang K47TDH.02 433   80 24 3,12 74,88 UT1 K.khích  
7 K135520216173 Nguyễn Thành K49TDH.03 450   89 24 3,11 74,64 UT1 K.khích  
8 DTK1151020458 Lê Xuân Tiến K47TDH.02 403   91 24 3,06 73,44 UT1 K.khích  
9 K125520216268 Vũ Khắc Tuất K48TDH.03 453   81 22 3,29 72,38 UT1 K.khích  
10 K125520216177 Tạ Xuân Hưng K48TDH.02 427   77 24 3,00 72,00 UT1 K.khích  
11 DTK1151020449 Phạm Văn Thư K47TDH.02 420   84 25 2,83 70,75 UT1 K.khích  
12 DTK1151020388 Vũ Viết Phùng K47TDH.02 420   83 25 2,83 70,75 UT1 K.khích  
13 K125520216073 Lương Thành Tuấn K48TDH.03 480   91 20 3,47 69,40 UT1 K.khích  
14 DTK1151020321 Đinh Thị Nhung K47TDH.04 437   78 24 2,88 69,12 UT1 K.khích  
15 DTK1151020281 Nguyễn Thị Thoa K47TDH.04 477   80 21 3,26 68,46 UT1 K.khích  
16 K135520216014 Nguyễn Thị Dương Hạnh K49TDH.01 423   89 23 2,85 65,55 UT1 K.khích  
17 DTK1151020317 Đặng Đức Nghiêm K47TDH.04 433   90 20 3,27 65,40 UT1 K.khích  
18 DTK1151020455 Nguyễn Văn Thuận K47TDH.02 420   84 22 2,94 64,68 UT1 K.khích  
19 K125520216069 Nguyễn Anh K48TDH.03 447   89 21 3,06 64,26 UT1 K.khích  
20 K125520201038 Giáp Thị Oanh K48KTD.01 433   87 20 3,11 62,20 UT1 K.khích  
21 DTK1151020365 Nguyễn Văn Hải K47TDH.02 453   81 20 3,07 61,40 UT1 K.khích  
22 K125520216132 Trần Xuân Hiệp K48TDH.01 450   82 21 2,88 60,48 UT1 K.khích  
23 DTK1151020016 Nguyễn Ngọc Hiệp K47TDH.01 443   82 19 3,08 58,52 UT1 K.khích  
24 K125520216293 Hoàng Công Khanh K48TDH.03 420   81 19 3,06 58,14 UT1 K.khích  
25 K135520201129 Trần Ngọc ánh K49KTD.02 393   90 20 2,82 56,40 UT1 K.khích  
26 DTK1151020188 Hoàng Văn Hải K47TDH.03 400   71 17 3,23 54,91 UT1 K.khích  
27 K125520201026 Nguyễn Huy Khánh K48HTD.01 403   74 17 3,06 52,02 UT1 K.khích  
28 DTK1151020199 Nguyễn Công K47TDH.03 423   71 16 3,17 50,72 UT1 K.khích  
29 DTK1151020397 Phạm Trọng Thức K47TDH.02 420   84 16 3,00 48,00 UT1 K.khích  
30 DTK1151020386 Hoàng Thị Oanh K47TDH.02 450   96 16 2,92 46,72 UT1 K.khích  
31 DTK1151020030 Hà Việt Long K47TDH.01 403   76 15 3,08 46,20 UT1 K.khích  
32 DTK1151020399 Thi Thị Thủy K47TDH.02 480   96 12 3,60 43,20 UT1 K.khích  
33 DTK1151020046 Đinh Thanh Tùng K47TDH.01 430   74 13 2,89 37,57 UT1 K.khích  
34 K145520201024 Phạm Thái Hạnh K50HTD.01   K3 94 22 3,79 83,38 UT2 K.khích  
35 K125520216163 Đỗ Ngọc K48TDH.01   D1 99 26 3,17 82,42 UT2 K.khích  
36 K145520201131 Nguyễn Thị Nhung K50KTD.02   K3 89 22 3,57 78,54 UT2 K.khích  
37 K125520216012 Trần Xuân Chung K48TDH.01   K4 93 25 3,00 75,00 UT2 K.khích  
38 K145520201026 Nguyễn Thị Hiền K50KTD.01   K3 94 22 3,36 73,92 UT2 K.khích  
39 DTK1151020428 Trần Quang Hiển K47TDH.02   K4 84 26 2,84 73,84 UT2 K.khích  
40 K135520201050 Nguyễn Trọng Thành K49KTD.01   K3 93 25 2,89 72,25 UT2 K.khích  
41 DTK1151020299 Hà Phương Dung K47TDH.04   K3 88 23 3,14 72,22 UT2 K.khích  
42 K125520216142 Nguyễn Văn Ngọc K48TDH.01   K3 90 25 2,85 71,25 UT2 K.khích  
43 DTK1151020191 Nguyễn Việt Hùng K47TDH.03   D4 99 23 3,00 69,00 UT2 K.khích  
44 K125520201064 Nguyễn Thị Tuyến K48HTD.01   K4 80 24 2,83 67,92 UT2 K.khích  
45 K145520201072 Nguyễn Thị Thảo K50KTD.01   K3 94 22 3,07 67,54 UT2 K.khích  
46 K145520216259 Phạm Thị Thanh Thảo K50TDH.03   K4 90 20 3,31 66,20 UT2 K.khích  
47 K145520201233 Lý Thị Thái K50HTD.01   K3 81 20 3,29 65,80 UT2 K.khích  
48 K145520201213 Lê Thị Kim Oanh K50KTD.02   K3 90 23 2,86 65,78 UT2 K.khích  
49 K145520216063 Nguyễn Thị Thúy K50TDH.01   K4 84 20 3,21 64,20 UT2 K.khích  
50 K125520201264 Dương Thị Huyền K48HTD.01   K4 87 21 2,94 61,74 UT2 K.khích  
51 K145520201108 Lê Minh Hiếu K50HTD.01   K3 91 21 2,93 61,53 UT2 K.khích  
52 DTK1151020432 Nguyễn Thị Huệ K47TDH.02   K3 99 18 3,40 61,20 UT2 K.khích  
53 K145520201048 Mã Thế Nguyên K50KTD.01   K3 87 19 3,09 58,71 UT2 K.khích  
54 DTK1151020313 Giang Ngọc Kiệt K47KTD.01   K4 92 17 3,40 57,80 UT2 K.khích  
55 K145520216056 Nguyễn Anh Tuấn K50TDH.01   K4 90 18 3,19 57,42 UT2 K.khích  
56 K145520216047 Hoàng Mỹ Quyên K50TDH.01   K4 82 18 3,17 57,06 UT2 K.khích  
57 K145520201009 Vũ Quang Anh K50KTD.01   K3 90 19 3,00 57,00 UT2 K.khích  
58 K145520216171 Đàm Hoàng Nam K50TDH.03   K4 93 20 2,81 56,20 UT2 K.khích  
59 K145520216148 Trần Khương Duy K50TDH.03   K4 90 18 3,00 54,00 UT2 K.khích  
60 K145520201069 Phạm Văn Thư K50KTD.01   K3 82 13 4,00 52,00 UT2 K.khích  
61 K145520201164 Phạm Thị Yến K50KTD.02   K3 83 17 3,00 51,00 UT2 K.khích  
62 DTK1151020021 Vi Việt Hoàng K47HTD.01   K3 89 16 3,08 49,28 UT2 K.khích  
63 K145520201246 Quách Ngọc Giáp K50HTD.01   K3 84 17 2,83 48,11 UT2 K.khích  
64 K145520216227 Hoàng Thị Ngọc ánh K50TDH.01   K3 90 16 3,00 48,00 UT2 K.khích  
65 K145520201013 Hoàng Văn Chung K50HTD.01   K3 83 16 3,00 48,00 UT2 K.khích  
66 K135520216310 Ngô Thị Hải K49TDH.04   K3 93 15 2,93 43,95 UT2 K.khích  
67 K145520216143 Nguyễn Duy Cương K50TDH.03   K4 90 15 2,93 43,95 UT2 K.khích  
68 K145520201071 Lý Tiến Thành K50KTD.01   K3 84 15 2,83 42,45 UT2 K.khích  
69 K145520201197 Hà Văn Kiên K50KTD.01   K3 80 13 3,15 40,95 UT2 K.khích  
70 K145520201046 Phạm Hồng Ngọc K50HTD.01   K3 82 10 4,00 40,00 UT2 K.khích  
71 K145520201064 Phạm Minh K50HTD.01   K3 93 11 3,55 39,05 UT2 K.khích  
72 K145520201014 Vũ Bá Dương K50HTD.01   K3 82 13 3,00 39,00 UT2 K.khích  
73 K145520201242 Nguyễn Văn Uyên K50KTD.02   K3 76 13 2,92 37,96 UT2 K.khích  
74 DTK1151020282 Nguyễn Đức Thuận K47HTD.01   K3 98 12 3,00 36,00 UT2 K.khích  
75 K145520201056 Nguyễn Thanh Sơn K50KTD.01   K3 84 12 2,83 33,96 UT2 K.khích  
76 K145520216173 Ngô Quang Nghiệp K50TDH.03   K4 90 11 3,00 33,00 UT2 K.khích  
77 K145520201103 Lê Khắc Hải K50HTD.01   K3 83 10 3,00 30,00 UT2 K.khích  
78 K145520201022 Ninh Minh Hải K50HTD.01   K3 82 10 3,00 30,00 UT2 K.khích  
79 K145520201115 Phùng Văn Huynh K50KTD.02   K3 78 10 3,00 30,00 UT2 K.khích  
80 K125520201287 Nguyễn Thị Thu K48KTD.01     74 28 3,10 86,80 UT3 K.khích  
81 K125520216247 Trương Hồng Quân K48TDH.03     84 29 2,85 82,65 UT3 K.khích  
82 DTK1151020131 Lâm Mạnh Hưng K47HTD.01     85 24 3,44 82,56 UT3 K.khích  
83 K125520216071 Nguyễn Văn Trung K48TDH.03     84 24 3,44 82,56 UT3 K.khích  
84 K125520216259 Phan Ngọc Thủy K48TDH.03     82 27 3,00 81,00 UT3 K.khích  
85 K125520216064 Nguyễn Văn Thụ K48TDH.03     81 24 3,33 79,92 UT3 K.khích  
86 DTK1151020383 Nguyễn Văn Nam K47TDH.02     90 28 2,81 78,68 UT3 K.khích  
87 K135520216361 Nguyễn Văn Tiến K49TDH.03     82 24 3,25 78,00 UT3 K.khích  
88 DTK1151020320 Nguyễn Thị Nhạn K47TDH.04     80 26 3,00 78,00 UT3 K.khích  
89 DTK1151020470 Vũ Đình Tuyên K47TDH.04     80 27 2,81 75,87 UT3 K.khích  
90 DTK1151020285 Nguyễn Đức Triều K47TDH.04     73 25 2,95 73,75 UT3 K.khích  
91 K125520201221 Vũ Minh Trang K48KTD.01     82 24 3,00 72,00 UT3 K.khích  
92 K135520201204 Vũ Cao Được K49HTD.01     74 24 3,00 72,00 UT3 K.khích  
93 DTK1151020437 Nguyễn Tiến Linh K47TDH.02     82 25 2,87 71,75 UT3 K.khích  
94 K125520216147 Nguyễn Hào Quang K48TDH.01     82 23 3,10 71,30 UT3 K.khích  
95 K135520216153 Ngô Trường Lâm K49TDH.03     80 25 2,84 71,00 UT3 K.khích  
96 K135520216264 Nguyễn Thị Thắm K49TDH.04     85 22 3,19 70,18 UT3 K.khích  
97 K125520216249 Nguyễn Văn Sáng K48TDH.03     84 22 3,16 69,52 UT3 K.khích  
98 K135520216161 Nguyễn Ngọc Quang K49TDH.03     89 24 2,89 69,36 UT3 K.khích  
99 DTK1151020023 Lê Đức Huỳnh K47TDH.01     72 23 3,00 69,00 UT3 K.khích  
100 K135520201288 Dương Thị Mỹ Linh K49KTD.03     79 24 2,84 68,16 UT3 K.khích  
101 K135520201230 Bùi Thị Bích Ngọc K49KTD.03     92 24 2,83 67,92 UT3 K.khích  
102 DTK1151020341 Nguyễn Văn Trai K47TDH.04     80 24 2,82 67,68 UT3 K.khích  
103 DTK1151020126 Đỗ Ngọc Dũng K47TDH.01     72 21 3,22 67,62 UT3 K.khích  
104 K135520201189 Đào Minh Tuấn K49KTD.02     91 22 3,06 67,32 UT3 K.khích  
105 K135520216099 Nguyễn Khắc Phương K49TDH.02     74 22 3,06 67,32 UT3 K.khích  
106 DTK1151020129 Hoàng Thị Thu Hương K47TDH.01     70 24 2,80 67,20 UT3 K.khích  
107 K135520201180 Đỗ Thị Thanh K49KTD.02     74 22 2,94 64,68 UT3 K.khích  
108 DTK1151020376 Đỗ Mạnh Khang K47TDH.02     78 22 2,93 64,46 UT3 K.khích  
109 K135520201029 Nguyễn Ngọc Hiến K49KTD.01     86 22 2,88 63,36 UT3 K.khích  
110 K135520201144 Nguyễn Thị Thu Hương K49KTD.02     75 22 2,88 63,36 UT3 K.khích  
111 DTK1151020098 Nguyễn Đình Phúc K47HTD.01     91 20 3,12 62,40 UT3 K.khích  
112 K135520201070 Nông Quốc Cường K49KTD.01     79 21 2,95 61,95 UT3 K.khích  
113 DTK1151020006 Hoàng Văn Chính K47TDH.01     75 21 2,92 61,32 UT3 K.khích  
114 K135520216109 La Thu Thủy K49TDH.03     80 21 2,87 60,27 UT3 K.khích  
115 DTK1151020022 Phan Văn Hoan K47TDH.01     72 20 3,00 60,00 UT3 K.khích  
116 K135520201322 Phan Thị Nhị K49KTD.02     81 18 3,28 59,04 UT3 K.khích  
117 K135520201297 Hà Nam K49HTD.01     87 17 3,47 58,99 UT3 K.khích  
118 K135520216366 Vũ Mạnh Tuấn K49TDH.03     82 21 2,80 58,80 UT3 K.khích  
119 DTK1151020331 Lê Văn Tài K47TDH.04     80 20 2,87 57,40 UT3 K.khích  
120 DTK1151020207 Hoàng Văn Thăng K47TDH.03     71 20 2,87 57,40 UT3 K.khích  
121 K125520201307 Đào Gia Tùng K48HTD.01     70 20 2,83 56,60 UT3 K.khích  
122 DTK1051020272 Dương Văn Hiếu K47TDH.03     71 20 2,80 56,00 UT3 K.khích  
123 K125520216306 Tạ Văn Quân K48TDH.02     79 18 3,11 55,98 UT3 K.khích  
124 K135520201096 Sằm Văn Khiết K49KTD.02     82 18 3,06 55,08 UT3 K.khích  
125 K135520201125 Hoàng Văn Tuấn K49KTD.02     75 18 3,06 55,08 UT3 K.khích  
126 K135520201291 Trần Nhật Minh K49HTD.01     87 19 2,88 54,72 UT3 K.khích  
127 DTK1151020190 Phó Văn Hậu K47TDH.03     71 19 2,87 54,53 UT3 K.khích  
128 DTK1151020280 Hoàng Công Thế K47TDH.04     80 18 3,00 54,00 UT3 K.khích  
129 DTK1151020050 Nguyễn Chí Trung K47TDH.01     72 19 2,80 53,20 UT3 K.khích  
130 DTK1151020026 Hoàng Văn Huy K47TDH.01     70 18 2,82 50,76 UT3 K.khích  
131 K135520216032 Lục Thị Lanh K49TDH.01     79 15 3,27 49,05 UT3 K.khích  
132 DTK1151020334 Hoàng Thị Thao K47TDH.04     80 14 3,27 45,78 UT3 K.khích  
133 DTK1151020407 Khổng Minh Vương K47TDH.02     94 12 3,63 43,56 UT3 K.khích  
134 DTK1151020151 Lê Văn Tình K47TDH.01     74 12 3,00 36,00 UT3 K.khích  
135 DTK1151020167 Nguyễn Anh Tuấn K47KTD.01     85 12 2,80 33,60 UT3 K.khích  
136 DTK1151020103 Nguyễn Đăng Thịnh K47HTD.01     90 10 3,30 33,00 UT3 K.khích  

Ghi chú: Khuyến khích - 300.000đ/tháng.

Tin mới hơn

Tin cũ hơn